Nghĩa của từ "eye contact" trong tiếng Việt
"eye contact" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eye contact
US /ˈaɪ ˌkɑːn.tækt/
UK /ˈaɪ ˌkɒn.tækt/
Danh từ
giao tiếp bằng mắt, sự tiếp xúc bằng mắt
the act of looking directly into one another's eyes
Ví dụ:
•
He found it difficult to make eye contact with her.
Anh ấy cảm thấy khó khăn khi giao tiếp bằng mắt với cô ấy.
•
Maintaining good eye contact is important during a job interview.
Duy trì giao tiếp bằng mắt tốt là điều quan trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
Từ liên quan: